leachability
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính có thể lọc lấy nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality or degree of being leachable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- leachabilityDạng gốc (base form)
- leachabilitiesSố nhiều (plural)