Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lazyback
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giá đỡ phía sau, gắn vào yên xe
danh từ
A support for the back, attached to the seat of a vehicle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lazyback
Dạng gốc
(base form)
lazyback
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
backrest
Nguồn gốc
(etymology)
lazy
+
back
AI
1
Giá đỡ phía sau
1
Giá đỡ phía sau
1
Giá đỡ phía sau