lazuli
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Dạng tỉnh lược của lapis lazulidanh từkhông đếm được (uncountable)Ellipsis of lapis lazuli.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lapis lazulidanh từ, tính từ | danh từ, tính từ | Loại đá màu xanh đậm, được sử dụng để làm đồ trang sức và theo truyền thống được sử dụng để tạo ra chất màu siêu xanh |