Nghĩa chính
- Là nơi dành riêng cho người mắc bệnh truyền nhiễm (đặc biệt là bệnh phong hoặc bệnh dịch hạch) sinh sống lâu dàidanh từA place reserved for people with infectious diseases (especially leprosy or plague) to live on a long-term basis.
- Tòa nhà như bệnh viện, hoặc đôi khi là một con tàu, dùng để cách ly người bệnh nhằm ngăn chặn sự lây lan của các bệnh truyền nhiễm; một khu cách lydanh từA building such as a hospital, or occasionally a ship, used to isolate sick people to prevent the spread of infectious diseases; a quarantine.
- Nơi ở phía trước boong tàu buôn, nơi cất giữ thực phẩmdanh từA place at the front of the tweendecks of a merchant ship where provisions are stored.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lazaretDạng gốc (base form)
- lazaretsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lazaret feverdanh từ | danh từ | Bệnh sốt phát ban |
Họ từ (word family)
cùng gốc lazaretNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháplazaret
- từ tiếng Ýlazzareto
Cùng gốc (doublet)lazaretto
Ví dụ
- , , high-ceilinged , , , .
- , /
- , , .