Nghĩa chính
- Cất đi để sử dụng trong tương lai; cứu; tích lũy thành tiền tiết kiệmđộng từTo put away for future use; save; to build up as savings.
- (thuyền buồm) Đứng yên khi đi ngược chiều gió; đi vào bế tắc; đẩy lên; nằm tớiđộng từ(of a sailing vessel) To remain stationary while heading into the wind; to come to a standstill; heave to; lay to.
- Chăm sóc (một loại cây trồng) lần cuối, để nó trưởng thành mà không cần trồng trọt thêmđộng từTo tend (a crop) for the last time, leaving it to mature without further cultivation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- lay byNguyên thể (infinitive)
- lays byNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- lay bysSố nhiều (plural)
- laid by (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- laying byPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lay by the heelsđộng từ | động từ | Xiềng xích; bỏ tù |
Ví dụ
- .
- , , , .
- .