Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lawn flamingo
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɔ
n
f
l
ə
ˈ
m
ɪ
ŋ
ɡ
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Con hồng hạc bằng nhựa màu hồng dùng làm đồ trang trí sân vườn
danh từ
A pink plastic flamingo used as a garden ornament.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lawn flamingo
Dạng gốc
(base form)
lawn flamingo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con hồng hạc bằng nhựa màu hồng dùng làm đồ trang trí sân vườn
1
Con hồng hạc bằng nhựa màu hồng dùng làm đồ trang trí sân vườn
1
Con hồng hạc bằng nhựa màu hồng dùng làm đồ trang trí sân vườn