Dịch

lawn flamingo

danh từ (noun)
US/ˈlɔn fləˈmɪŋɡoʊ/

Nghĩa chính

  1. Con hồng hạc bằng nhựa màu hồng dùng làm đồ trang trí sân vườndanh từA pink plastic flamingo used as a garden ornament.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lawn flamingoDạng gốc (base form)
  2. lawn flamingosSố nhiều (plural)

AI