Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
law-trained
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ai học luật, ai có bằng luật
tính từ
không so sánh
(not comparable)
who studied law, who has a law degree
Nguồn gốc
(etymology)
law
+
trained
AI
1
Ai học luật
1
Ai học luật
1
Ai học luật