Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
law of war
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ɔː
ə
v
ˈ
w
ɔː
/
US
/ˈ
l
ɔ
ə
v
ˈ
w
ɔɹ/
Nghĩa chính
1
Luật liên quan đến các hành vi được chấp nhận khi tham gia chiến tranh
danh từ
Law concerning acceptable practices while engaged in war.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
law of war
Dạng gốc
(base form)
law
s of war
Số nhiều
(plural)
AI
1
Luật liên quan đến các hành vi được chấp nhận khi tham gia chiến tranh
1
Luật liên quan đến các hành vi được chấp nhận khi tham gia chiến tranh
1
Luật liên quan đến các hành vi được chấp nhận khi tham gia chiến tranh