Dịch

law of war

danh từ (noun)
UK/ˈlɔː əv ˈwɔː/US/ˈlɔ əv ˈwɔɹ/

Nghĩa chính

  1. Luật liên quan đến các hành vi được chấp nhận khi tham gia chiến tranhdanh từLaw concerning acceptable practices while engaged in war.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. law of warDạng gốc (base form)
  2. laws of warSố nhiều (plural)

AI