Dịch

law merchant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cơ quan của luật thương mạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A body of commercial law.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. law merchantDạng gốc (base form)
  2. laws merchantSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Latinhlex mercatoria

AI