Nghĩa chính
- Cơ quan của luật thương mạidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A body of commercial law.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- law merchantDạng gốc (base form)
- laws merchantSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Latinhlex mercatoria