Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lauriferous
tính từ
(adjective)
/
l
ɔː
ˈɹ
ɪ
f
ə
ɹ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Sản xuất hoặc mang lại nguyệt quế
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Producing, or bringing, laurel
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
laurifer
AI
1
Sản xuất hoặc mang lại nguyệt quế
1
Sản xuất hoặc mang lại nguyệt quế
1
Sản xuất hoặc mang lại nguyệt quế