Dịch

launchee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đó là cái được đưa radanh từThat which is launched.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. launcheeDạng gốc (base form)
  2. launcheesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI