Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
launchee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đó là cái được đưa ra
danh từ
That which is launched.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
launchee
Dạng gốc
(base form)
launchee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
launch
+
-ee
AI
1
Đó là cái được đưa ra
1
Đó là cái được đưa ra
1
Đó là cái được đưa ra