Dịch

laughter lines

danh từ (noun)
US/ˈlæftɚ ˈlaɪnz/

Nghĩa chính

  1. Nếp nhăn ở góc ngoài của mắtdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Wrinkles at the outer corners of the eye.
  2. Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem tiếng cười, lời thoạidanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Used other than figuratively or idiomatically: see laughter, lines.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • man's .
  • , /

AI