Dịch

laughing hyena

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Linh cẩu đốm (Crocuta crocuta); được gọi như vậy vì nó giống với tiếng cười của con ngườidanh từThe spotted hyena (Crocuta crocuta); so called because of the resemblance of its call to human laughter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laughing hyenaDạng gốc (base form)
  2. laughing hyenasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI