Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
laughing gas
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
æ
f
ɪ
ŋ
ˈ
ɡ
æ
s
/
Nghĩa chính
1
Khí cười
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Nitrous oxide, especially when used as an anaesthetic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
laughy gas
Ví dụ
"
You
know
how
matters
stand
,
dear
,
"
said
he
.
"
I
have
explained
it
also
to
our
friends
here
.
You're
not
afraid
are
you
?
" "
It
won't
be
painful
,
George
?
" "
No
more
than
laughing-gas
at
the
dentist's
.
"
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
gas hilarante
giống đực
Khí cười
AI
1
Khí cười
1
Khí cười
1
Khí cười