Dịch

laughing gas

danh từ (noun)
US/ˈlæfɪŋ ˈɡæs/

Nghĩa chính

  1. Khí cườidanh từkhông đếm được (uncountable)Nitrous oxide, especially when used as an anaesthetic.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " , ," . " . ?" " , ?" " dentist's."

Ngôn ngữ khác

AI