latus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với flankdanh từSynonym of flank.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- latusDạng gốc (base form)
- latera (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| latus rectumdanh từ | danh từ | Dây cung đi qua tiêu điểm của đường conic, song song với đường chuẩn và tận cùng cả hai phía bởi một đường cong. Đó là tham số của trục chính |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhlatus“side”