Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
latte factor
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ɑː
.
t
eɪ
ˈ
f
æ
k
.
t
ə
ː/
US
/ˈ
l
ɑ
.
t
eɪ
ˈ
f
æ
k
.
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Hiện tượng trong đó nhiều giao dịch mua nhỏ cộng lại thành một khoản chi tiêu đáng kể theo thời gian
danh từ
The phenomenon whereby many small purchases add up to a significant expenditure over time.
AI
1
Hiện tượng trong đó nhiều giao dịch mua nhỏ cộng lại thành một khoản chi tiêu đáng kể theo thời gian
1
Hiện tượng trong đó nhiều giao dịch mua nhỏ cộng lại thành một khoản chi tiêu đáng kể theo thời gian
1
Hiện tượng trong đó nhiều giao dịch mua nhỏ cộng lại thành một khoản chi tiêu đáng kể theo thời gian