Dịch

latrinalia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dấu hiệu được cố ý khắc trên tường nhà vệ sinhdanh từkhông đếm được (uncountable)Deliberately inscribed marking made on lavatory walls.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , […]

AI