Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
latrinalia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dấu hiệu được cố ý khắc trên tường nhà vệ sinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Deliberately inscribed marking made on lavatory walls.
Nguồn gốc
(etymology)
latrine
+
-alia
Ví dụ
It
wasn't
until
I
gave
up
,
closed
and
stowed
my
notebook
,
and
was
sitting
on
a
toilet
seat
reading
latrinalia
on
the
stall
door
that
I
recalled
[…]
AI
1
Dấu hiệu được cố ý khắc trên tường nhà vệ sinh
1
Dấu hiệu được cố ý khắc trên tường nhà vệ sinh
1
Dấu hiệu được cố ý khắc trên tường nhà vệ sinh