Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
latrability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng hoặc xu hướng sủa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The ability or tendency to bark.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
latrant
latrate
latration
Nguồn gốc
(etymology)
latrate
+
-ability
từ tiếng Latinh
lātrābilis
“barking, able to bark, characterized by barking”
AI
1
Khả năng hoặc xu hướng sủa
1
Khả năng hoặc xu hướng sủa
1
Khả năng hoặc xu hướng sủa