Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
latitudinous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có phạm vi rộng lớn
tính từ
Having latitude, or broad range; wide-ranging or of broad scope
Nguồn gốc
(etymology)
latitude
+
-ous
từ tiếng Latinh
lātitūdō
AI
1
Có phạm vi rộng lớn
1
Có phạm vi rộng lớn
1
Có phạm vi rộng lớn