Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

latinos là số nhiều của latino

latino

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng khác của Latinodanh từAlternative letter-case form of Latino.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. latinoDạng gốc (base form)
  2. latinosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

latino communityCộng đồng người gốc Mỹ La-tinh
latino cultureVăn hóa Mỹ La-tinh
Latino-tiền tốLiên quan đến tiếng Latin
Latino/adanh từ, tính từĐồng nghĩa với Latina/o
Afro-Latinotính từ, danh từNgười Latino gốc Phi
Asian-Latinotính từ, danh từNgười Latino gốc Á
trans-Latinotính từ, danh từTrải dài toàn bộ cộng đồng Latino
Latino-Punicdanh từ riêngVăn bản Punic được viết bằng bảng chữ cái Latinh

Họ từ (word family)

cùng gốc latino

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Carlos là một người đàn ông trung niên gốc Mỹ La-tinh.
  • .Đây là một nhà thờ Hồi giáo chủ yếu dành cho người gốc Mỹ La-tinh.
  • Lajos .Lajos tình cờ là một người gốc Mỹ La-tinh.

AI