Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
latexwear
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồ tôn sùng làm bằng mủ cao su
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Fetishwear made of latex.
Nguồn gốc
(etymology)
latex
+
-wear
AI
1
Đồ tôn sùng làm bằng mủ cao su
1
Đồ tôn sùng làm bằng mủ cao su
1
Đồ tôn sùng làm bằng mủ cao su