Dịch

lateral sclerosis

danh từ (noun)
US/ˈlætəɹəl skləˈɹoʊ.sɪs/

Nghĩa chính

  1. Bệnh xơ cứng cột bêndanh từkhông đếm được (uncountable)name of a number of chronic, progressive nervous diseases.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. lateral sclerosisDạng gốc (base form)
  2. LS (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)

Viết tắt không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

amyotrophic lateral sclerosisdanh từCăn bệnh mãn tính, tiến triển đặc trưng bởi sự thoái hóa của hệ thần kinh trung ương và mất khả năng kiểm soát cơ bắp một cách tự nguyện

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , .
  • . .
  • , .

AI