Nghĩa chính
- Bệnh xơ cứng cột bêndanh từkhông đếm được (uncountable)name of a number of chronic, progressive nervous diseases.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- lateral sclerosisDạng gốc (base form)
- LS (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)
Viết tắt không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amyotrophic lateral sclerosisdanh từ | danh từ | Căn bệnh mãn tính, tiến triển đặc trưng bởi sự thoái hóa của hệ thần kinh trung ương và mất khả năng kiểm soát cơ bắp một cách tự nguyện |
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , , .
- . .
- , .