Dịch

lateral pass

danh từ (noun)
US/ˈlætəɹəl ˈpɑːs/

Nghĩa chính

  1. Một đường chuyền được ném sang một bên và được coi là một cú giao bóngdanh từa pass thrown laterally and that counts as a hand-off
  2. Bất kỳ sự chuyển giao nào, dù là ngang hay ngượcdanh từany hand-off, whether lateral or backward

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lateral passDạng gốc (base form)
  2. lateral passesSố nhiều (plural)

AI