Dịch

lated

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Muộn màng; quá muộn; cũng vậy, bị vượt qua bởi màn đêm; bị trì hoãntính từBelated; too late; also, overtaken by night; delayed.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ; / , .
  • / […]

AI