Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
late blight
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
eɪ
t
ˈ
b
l
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với potato blight
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of potato blight.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
potato blight
AI
1
Đồng nghĩa với potato blight
1
Đồng nghĩa với potato blight
1
Đồng nghĩa với potato blight