Dịch

late blight

danh từ (noun)
UK/ˈleɪt ˈblaɪt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với potato blightdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of potato blight.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI