Nghĩa chính
- Thuốc lá latakia (hương thơm ngát ở Xiri)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of pungent Turkish tobacco.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- latakiaDạng gốc (base form)
- latakiasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ả Rậpاللَاذِقِيَّةal-lāḏiqiyya