Dịch

latakia

danh từ (noun)
UK/latəˈkiːə/

Nghĩa chính

  1. Thuốc lá latakia (hương thơm ngát ở Xiri)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A type of pungent Turkish tobacco.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. latakiaDạng gốc (base form)
  2. latakiasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ả Rậpاللَاذِقِيَّةal-lāḏiqiyya

AI