lat.
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của latitudedanh từAbbreviation of latitude.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lat. dorsidanh từ | danh từ | Hợp chất cắt bớt của latissimus dorsi |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lat. dorsidanh từ | danh từ | Hợp chất cắt bớt của latissimus dorsi |