Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lat. dorsi
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hợp chất cắt bớt của latissimus dorsi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Clipped compound of latissimus dorsi.
AI
1
Hợp chất cắt bớt của latissimus dorsi
1
Hợp chất cắt bớt của latissimus dorsi
1
Hợp chất cắt bớt của latissimus dorsi