Dịch

last thing

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Vào cuối ngàytrạng từkhông so sánh (not comparable)late in the day

Cụm từ (phrase)

if it's the last thing I docụm từBằng mọi giá; chắc chắn; biểu thị người nói có quyết tâm, kiên quyết làm một việc gì đó
last thing one needsdanh từMột cái gì đó không được mong muốn bởi một người đã bị gánh nặng
the last thingĐiều ít mong muốn nhất

Ví dụ

  • Daviss ; ,
  • .
  • ?

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI