Nghĩa chính
- Họdanh từSynonym of surname, a person's family name.
- Tên gọi cuối, tên gọidanh từThe last element of a full name, particularly when it could also be given name in East Asian and other cultural traditions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- last nameDạng gốc (base form)
- last namesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| last-nameđộng từ | động từ | Xưng hô bằng họ |
| last-namelesstính từ | tính từ | Không có họ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , . ( ) Theo cấu trúc điển hình của các nền văn hóa Đông Á, tên cuối thường được dùng làm tên gọi. Nó thường dùng để phân biệt người đó với các thành viên khác trong nhóm (thường là gia đình hoặc dòng họ) có chung họ.
- ?Bạn có biết họ của anh ấy không?
- ?Bạn có thể đánh vần họ của bạn dùm tôi?