Nghĩa chính
- Bữa ăn cuối cùng mà tù nhân có thể chọn trước khi bị hành quyếtdanh từA final meal that a prisoner may choose before being executed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- last mealDạng gốc (base form)
- last mealsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , 18, 2006, , , , , .
- .
- ?