Dịch

last meal

danh từ (noun)
UK/ˈlɑːst ˈmiːl/US/ˈlæst ˈmil/

Nghĩa chính

  1. Bữa ăn cuối cùng mà tù nhân có thể chọn trước khi bị hành quyếtdanh từA final meal that a prisoner may choose before being executed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. last mealDạng gốc (base form)
  2. last mealsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , 18, 2006, , , , , .
  • .
  • ?

AI