Nghĩa chính
- Hơi thở cuối cùngdanh từThe final gasp or breath a person takes before death.
- Điểm chết, hay giai đoạn cuối cùng của cuộc đời một ngườidanh từThe point of death, or the last period of one's life.
- Thời điểm mà một cái gì đó biến mất hoặc bị phá hủy; một khoảnh khắc thở hổn hển cuối cùng, nỗ lực, v.vdanh từThe point at which something disappears or is destroyed; a last-gasp moment, attempt, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- last gaspDạng gốc (base form)
- last gaspsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| at one's last gaspcụm từ | cụm từ | Đến lúc sắp thở hắt ra, đến lúc sắp chết |
| last-gasptính từ | tính từ | Xảy ra ở phần cuối của một sự kiện |
Ví dụ
- .
- […] , ;
- , ( ) ; , , reduc’d ’ .