Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lasso cell
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
æ
s
.
oʊ
ˈ
s
ɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Nói chuyện với nhau
danh từ
colloblast
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lasso cell
Dạng gốc
(base form)
lasso cell
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nói chuyện với nhau
1
Nói chuyện với nhau
1
Nói chuyện với nhau