Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
laryngoscopic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến nội soi thanh quản
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to laryngoscopy.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
laryngoscopic
laryngoscopic
al
Thuộc kính soi thanh quản
tính từ
laryngoscopic
ally
Bằng phương pháp nội soi thanh quản
trạng từ
micro
laryngoscopic
Liên quan đến nội soi vi thanh quản
tính từ
video
laryngoscopic
Liên quan đến nội soi thanh quản có video hoặc ống soi thanh quản có video
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
laryngoscopy
+
-ic
AI
1
Liên quan đến nội soi thanh quản
1
Liên quan đến nội soi thanh quản
1
Liên quan đến nội soi thanh quản