larger than life
tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Có kích thước hoặc độ lớn lớn hơn trường hợp tự nhiên hoặc thông thường; có kích thước lớn hơn kích thước cuộc sốngtính từOf greater size or magnitude than is naturally or normally the case; of larger size than life-size.
- Rất hùng vĩ, nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng ấn tượngtính từVery imposing, renowned, or impressively influential.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- Snevellicci's — .
- / / / /
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)