Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
as large as life
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
To như vật thật
cụm từ
Actually present.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
as big as life
Ví dụ
This
portrait
is
nearly
as
large
as
life
.
This
statue
is
as
large
as
life
.
AI
1
To như vật thật
1
To như vật thật
1
To như vật thật