Dịch

largemouth

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Áp dụng cho các loại cá có đặc điểm là miệng lớntính từkhông so sánh (not comparable)Applied to various kinds of fish characterized by a large mouth.
  2. Sinh vật thuộc loại nàydanh từA creature of this kind.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. largemouthDạng gốc (base form)
  2. largemouthsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

largemouth bassdanh từLoài cá vược đen thuộc loài Micropterus salmoides, được tìm thấy ở đông bắc Mexico tới đông nam Canada
largemouth triplefinChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI