largemouth
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Áp dụng cho các loại cá có đặc điểm là miệng lớntính từkhông so sánh (not comparable)Applied to various kinds of fish characterized by a large mouth.
- Sinh vật thuộc loại nàydanh từA creature of this kind.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- largemouthDạng gốc (base form)
- largemouthsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| largemouth bassdanh từ | danh từ | Loài cá vược đen thuộc loài Micropterus salmoides, được tìm thấy ở đông bắc Mexico tới đông nam Canada |
| largemouth triplefin | Chưa có nghĩa |