Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
large warehouse
Nghĩa chính
1
Nhà kho lớn
Ví dụ
They
built
a
large
warehouse
near
the
port
.
Họ đã xây dựng một nhà kho lớn gần cảng.
Xuất hiện ở từ khác
warehouse
kết hợp
nhà kho lớn
AI
1
Nhà kho lớn
1
Nhà kho lớn
1
Nhà kho lớn