Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
large amount
Nghĩa chính
1
Khoản tiền lớn, lượng lớn
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
a large amount of something
Lượng lớn
Xuất hiện ở từ khác
large
kết hợp
khoản lớn, lượng lớn
大量
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Khoản tiền lớn
1
Khoản tiền lớn
1
Khoản tiền lớn