Dịch

larch turpentine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại nhựa thông thu được từ cây thông châu Âu (Larix decisua, syn. Larix europaea)danh từkhông đếm được (uncountable)A turpentine obtained from European larch (Larix decisua, syn. Larix europaea).

AI