Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
larch turpentine
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ɑː
tʃ
ˈ
t
ɜː
.
p
ə
n
ˌ
t
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Loại nhựa thông thu được từ cây thông châu Âu (Larix decisua, syn. Larix europaea)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A turpentine obtained from European larch (Larix decisua, syn. Larix europaea).
AI
1
Loại nhựa thông thu được từ cây thông châu Âu (Larix decisua, syn. Larix europaea)
1
Loại nhựa thông thu được từ cây thông châu Âu (Larix decisua, syn. Larix europaea)
1
Loại nhựa thông thu được từ cây thông châu Âu (Larix decisua, syn. Larix europaea)