Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
larcener
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ ăn cắp
danh từ
One who commits larceny, a thief.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
larcener
Dạng gốc
(base form)
larcener
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
larcener
larcen
y
Tội trộm cắp
danh từ
larcen
ist
Người phạm tội trộm cắp, kẻ trộm
danh từ
AI
1
Kẻ ăn cắp
1
Kẻ ăn cắp
1
Kẻ ăn cắp