Dịch

laptop hobo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người sử dụng nhiều Wi-Fi và/hoặc ổ cắm điện có sẵn miễn phí tại quán cà phêdanh từA heavy user of freely available Wi-Fi and/or power outlets at coffee shops.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. laptop hoboDạng gốc (base form)
  2. laptop hobosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " " — — .

AI