Dịch

lapis calaminaris

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với calamine: một dạng oxit kẽm màu hồng được hình thành như một sản phẩm phụ trong quá trình thăng hoadanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of calamine, a pink form of zinc oxide formed as a byproduct during sublimation.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạilapis calamīnāris
  2. từ tiếng Latinhcadmia
  3. từ tiếng Hy Lạp cổκᾰδμῐ́ᾱkădmĭ́ā

Cùng gốc (doublet)cadmiacalamine

AI