lapis calaminaris
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với calamine: một dạng oxit kẽm màu hồng được hình thành như một sản phẩm phụ trong quá trình thăng hoadanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of calamine, a pink form of zinc oxide formed as a byproduct during sublimation.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa