Dịch

lapdoggery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đặc điểm hành vi hoặc hoạt động của chó nuôi, chẳng hạn như lười biếng hoặc phục tùngdanh từkhông đếm được (uncountable)Behavior or activity characteristic of a lapdog, such as idleness or submission.

Nguồn gốc (etymology)

lapdog-ery

Ví dụ

  • , […]
  • , Califa , .

AI