lapdoggery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đặc điểm hành vi hoặc hoạt động của chó nuôi, chẳng hạn như lười biếng hoặc phục tùngdanh từkhông đếm được (uncountable)Behavior or activity characteristic of a lapdog, such as idleness or submission.
Nguồn gốc (etymology)
lapdog-ery
Ví dụ
- , […]
- , Califa , .