Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lap dissolve
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
æ
p
d
ɪ
ˈ
z
ɒ
l
v
/
US
/ˈ
l
æ
p
d
ɪ
ˈ
z
ɑ
l
v
/
Nghĩa chính
1
Sự hòa tan từ hình ảnh hoặc cảnh này sang hình ảnh khác
danh từ
A dissolve from one image or scene to another.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lap dissolve
Dạng gốc
(base form)
lap dissolve
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sự hòa tan từ hình ảnh hoặc cảnh này sang hình ảnh khác
1
Sự hòa tan từ hình ảnh hoặc cảnh này sang hình ảnh khác
1
Sự hòa tan từ hình ảnh hoặc cảnh này sang hình ảnh khác