Dịch

lanterloo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bài hát hoặc điệp khúc vô nghĩadanh từđếm được (countable)A meaningless chant or refrain.
  2. Trò chơi bài đánh lừa phổ biến ở Anh thế kỷ 17, trong đó mỗi người chơi được chia ba hoặc năm lá bàidanh từkhông đếm được (uncountable)A trick-taking card game popular in 17th-century England, where each player is dealt three or five cards.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lanterlooDạng gốc (base form)
  2. lanterloosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháplanturlu

Ví dụ

  • , .

AI