Nghĩa chính
- Lencơnetdanh từđếm được (countable)Any of a class of German mercenaries of the 15th and 16th centuries, most of whom were pikemen and foot soldiers.
- Trò chơi đánh bài trong đó người chia bài được chia một lá bài đầu tiên và người chơi được chia một lá bài khác; Sau đó, các thẻ sẽ được lật lên cho đến khi đạt được giá trị (thứ hạng) của một trong các thẻ đódanh từkhông đếm được (uncountable)A gambling card game in which the dealer is given an initial card and the players another; cards are then turned up until the value (rank) of one of those cards is met.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lansquenetDạng gốc (base form)
- lansquenetsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháplansquenet
- từ tiếng ĐứcLandsknecht
Ví dụ
- , , puffed-silk .
- “ pawn-games,” . “, . ”.
- .