Dịch

language transfer

danh từ (noun)
US/ˈlæŋɡwədʒ tɹænsˈfɚ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với language shiftdanh từđếm được (countable)Synonym of language shift.
  2. Việc áp dụng (đúng hoặc sai) các đặc điểm ngôn ngữ (ngữ pháp, từ vựng, v.v.) từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác, chẳng hạn như những người bạn giả dốidanh từkhông đếm được (uncountable)The (correct or incorrect) application of linguistic features (grammar, vocabulary, etc.) from one language to another, such as false friends.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. language transferDạng gốc (base form)
  2. language transfersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , first-language ; , 2 , […].
  • .

AI