Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
language school
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
æ
ŋ
ɡ
w
ə
dʒ
ˈ
s
k
u
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Trường ngôn ngữ
danh từ
A school where foreign languages are taught
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
language school
Dạng gốc
(base form)
language school
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
escuela de idiomas
giống cái
Trường ngôn ngữ
Ví dụ
I
work
at
a
language
school
.
Where
is
the
language
school
?
They
started
a
Berber
language
school
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Trường ngôn ngữ
1
Trường ngôn ngữ
1
Trường ngôn ngữ