Nghĩa chính
- Quá trình đạt được khả năng nóidanh từkhông đếm được (uncountable)The process of acquiring the faculty of speech.
- Hoạt động học một hoặc nhiều ngoại ngữdanh từkhông đếm được (uncountable)The activity of learning one or several foreign languages.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| e-language learningdanh từ | danh từ | Học trực tuyến với mục đích học giao tiếp bằng một ngôn ngữ khác |
Ví dụ
- ?
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)