Dịch

language learning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình đạt được khả năng nóidanh từkhông đếm được (uncountable)The process of acquiring the faculty of speech.
  2. Hoạt động học một hoặc nhiều ngoại ngữdanh từkhông đếm được (uncountable)The activity of learning one or several foreign languages.

Cụm từ (phrase)

e-language learningdanh từHọc trực tuyến với mục đích học giao tiếp bằng một ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ?
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI